Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

亲

thânHán Việt
thấnHán Việt
Có âm Hán Việt U+4EB2
Bộ thủ
亠 đầu số 8
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

relatives, parents; intimate the hazel nut or filbert tree a thorny tree

Giản thể và phồn thể

Chữ 亲 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thân"

Chữ khác cũng đọc là "thấn"

Chữ cùng bộ 亠

Xem cả 40 chữ thuộc bộ 亠 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 亲

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 亲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).