親
thânHán Việt · Nôm
thấnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+89AA
- Bộ thủ
- 見 kiến số 147
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thân — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thân" · âm tiết thân
- thấn — Hán Việt. Chữ cùng âm "thấn"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 親 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
relatives, parents; intimate
Giản thể và phồn thể
Chữ 親 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thân"
Chữ khác cũng đọc là "thấn"
Chữ cùng bộ 見
覺giác見kiến規qui觀quan见kiến覽rởm观quán觉giáo规quy覧lỡm覩đổ覓mách覯cấu覰kiến観quán觑kiến覷kiến覌quan覍bàn覐giáo覕miết觇chiêm䚀hạm覜triệu觊kí覝hích覞diệu覡hích觋hích𧡊thấy
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 親
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 親 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 親 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).