Chữ Hán Nôm đọc là "thân"
25 chữ có âm đọc "thân" trong tiếng Việt: 25 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "thân": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thân"
身body; trunk, hull; Ka…親relatives, parents; i…伸extend, stretch out, …紳girdle; tie, bind; ge…申to state to a superio…唇lips呻groan, moan; recite w…亲relatives, parents; i…胂arsine; chiropractic侁crowd儭to assist; to give al…绅girdle; tie, bind; ge…柛櫬coffin; tung tree砵(Cant.) port (Eng. lo…訷𨈏𨈐𨈑㑗a god, pregnant恴抻pull珅a kind of jade砷arsenic (element 33, …𦁴
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).