Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

申

thânHán Việt
điềnHán Việt
Có âm Hán Việt U+7533
Bộ thủ
田 điền số 102
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to state to a superior, report; extend; ninth earthly branch

Chữ khác cũng đọc là "thân"

Chữ khác cũng đọc là "điền"

Xem cả 27 chữ đọc là "điền" →

Chữ cùng bộ 田

Xem cả 95 chữ thuộc bộ 田 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 申

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 申 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 申 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).