鈿

điềnHán Việt
điếnHán Việt
Có âm Hán Việt U+923F
Bộ thủ
金 kim số 167
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cái cặp tóc.
  2. Tác phẩm dát vàng, chạm khắc.
  3. Khảm.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hairpin; gold inlaid work, filigree

Giản thể và phồn thể

Chữ 鈿 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "điền"

Xem cả 27 chữ đọc là "điền" →

Chữ khác cũng đọc là "điến"

Chữ cùng bộ 金

Xem cả 776 chữ thuộc bộ 金 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鈿

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鈿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鈿 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).