釘
đinhHán Việt
đínhHán Việt
đĩnhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+91D8
- Bộ thủ
- 金 kim số 167
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đinh — Hán Việt. Chữ cùng âm "đinh" · âm tiết đinh
- đính — Hán Việt. Chữ cùng âm "đính" · âm tiết đính
- đĩnh — Nôm. Chữ cùng âm "đĩnh" · âm tiết đĩnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 釘 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
nail, spike; pursue closely
Giản thể và phồn thể
Chữ 釘 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "đinh"
Chữ khác cũng đọc là "đính"
Chữ khác cũng đọc là "đĩnh"
Chữ cùng bộ 金
銀ngân鎮trấn鋪phố金kim針châm鎖toả鉗kiềm錢tiền錯thác鏡kính鐘chung鐵thiết錦hào鈴linh鋸cứ鈔sáo銅đồng鍋oa鋼cương鏟sạn錄lục鈐kiềm鈕nạo銳nhọn鑿tạc鈎câu铁thiết铺phố鍊luyện鏨tiệm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 釘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 釘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).