đĩnh

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần inh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˦ˀ˥] · Huế [ʔɗɨn˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thoi (vàng, bạc).
    • Một đĩnh bạc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "đĩnh"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đĩnh"

Cấu tạo âm tiết

đĩnhâm đầu đ · vần inh · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "đĩnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.