"đĩnh" hay "đỉnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

đĩnh

Danh từ
  1. Thoi (vàng, bạc).
    • Một đĩnh bạc.

Hay gặp trong: đĩnh đạc, tuần đĩnh

Xem đủ "đĩnh" →

đỉnh

Danh từ
  1. Phần tận cùng trên cao của một vật đứng thẳng.
    • Đỉnh núi.
  2. (Toán học) Điểm chung của hai hay nhiều cạnh trong một hình.
    • Đỉnh của một góc.
  3. Đồ bằng đồng, thành hơi phình, miệng rộng, có ba chân, dùng để đốt hương trầm.

Hay gặp trong: thiên đỉnh, đỉnh cao, đỉnh điểm, thượng đỉnh, đỉnh chung, đủng đỉnh, tột đỉnh, chút đỉnh, tuyệt đỉnh, xuân đỉnh

Xem đủ "đỉnh" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.