靛
điệnHán Việt
đĩnhHán Việt
Có âm Hán Việt U+975B
- Bộ thủ
- 靑 thanh số 174
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- điện — Hán Việt. Chữ cùng âm "điện" · âm tiết điện
- đĩnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "đĩnh" · âm tiết đĩnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
indigo; any blue dye
Chữ khác cũng đọc là "điện"
Chữ khác cũng đọc là "đĩnh"
Chữ cùng bộ 靑
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 靛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 靛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).