靘
sảnhHán Việt
tĩnhHán Việt
tịnhHán Việt
Có âm Hán Việt U+9758
- Bộ thủ
- 靑 thanh số 174
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sảnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "sảnh" · âm tiết sảnh
- tĩnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "tĩnh" · âm tiết tĩnh
- tịnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "tịnh" · âm tiết tịnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "sảnh"
Chữ khác cũng đọc là "tĩnh"
Chữ khác cũng đọc là "tịnh"
Chữ cùng bộ 靑
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 靘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 靘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).