靘

sảnhHán Việt
tĩnhHán Việt
tịnhHán Việt
Có âm Hán Việt U+9758
Bộ thủ
靑 thanh số 174
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Chữ khác cũng đọc là "sảnh"

Chữ khác cũng đọc là "tĩnh"

Chữ khác cũng đọc là "tịnh"

Xem cả 27 chữ đọc là "tịnh" →

Chữ cùng bộ 靑

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 靘

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 靘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).