倩
thiếnHán Việt · Nôm
thínhHán Việt
sảnhHán Việt · Nôm
thanhHán Việt
saiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5029
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thiến — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thiến" · âm tiết thiến
- thính — Hán Việt. Chữ cùng âm "thính" · âm tiết thính
- sảnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sảnh" · âm tiết sảnh
- thanh — Hán Việt. Chữ cùng âm "thanh" · âm tiết thanh
- sai — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sai" · âm tiết sai
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (từ lóng) người đàn bà trẻ đẹp.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 倩 theo lối Nôm
sai(Thực vật học) Có hoa quả hoặc củ nhiều và sít vào nhau.sảnhNhà dùng làm trụ sở cho một cơ quan chính quyền (cũ).thiếnCắt bỏ tinh hoàn của súc vật để dễ nuôi béo, tránh sinh sản.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
beautiful, lovely; son-in-law
Chữ khác cũng đọc là "thiến"
Chữ khác cũng đọc là "thính"
Chữ khác cũng đọc là "sảnh"
Chữ khác cũng đọc là "thanh"
Chữ khác cũng đọc là "sai"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 倩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 倩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 倩 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).