住
trúHán Việt · Nôm
trụHán Việt · Nôm
trọNôm
giọâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4F4F
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trú — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trú" · âm tiết trú
- trụ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trụ" · âm tiết trụ
- trọ — Nôm. Chữ cùng âm "trọ" · âm tiết trọ
- giọ — âm Việt. Chữ cùng âm "giọ" · âm tiết giọ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Kỹ thuật) Sự ngừng lại đều đặn (của máy).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 住 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
reside, live at, dwell, lodge; stop
Chữ khác cũng đọc là "trú"
Chữ khác cũng đọc là "trụ"
Chữ khác cũng đọc là "trọ"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá但đản
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 住
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 住 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 住 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).