trọ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔ˧˨ʔ] · Huế [ʈɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thuê để ở tạm, ngủ tạm.
- Trọ ở khách sạn.
Câu ví dụ thêm
- Có 1 nhà trọ thanh niên nào ở gần đây không ?Is there a youth hostel near here?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"trọ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "trọ"
nhà trọNơi khách thuê tạm ở một thời gian ngắn.quán trọNhà cho người qua đường tạm ngủ trọ một vài đêm.trẹo trọLệch quá.ở trọỞ tạm một nơi không phải nhà mình.phòng trọNơi để ở tạm thời.ngủ trọNgủ tạm tại nhà người khác hoặc ở nơi chứa trọ.trọ trẹTừ dùng để chỉ giọng nói nặng, khó hiểu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.