trò

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔ˨˩] · Huế [ʈɔ˦˩] · Sài Gòn [ʈɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hoạt động diễn ra trước mắt người khác để mua vui.
    • Trò ảo thuật.
    • Diễn trò.
  2. Việc làm bị coi là có tính chất mánh khoé, đánh lừa hoặc thiếu đứng đắn.
    • Giở trò lừa bịp.
    • Làm những trò tồi tệ.
  3. Học trò, học sinh.
    • Con ngoan trò giỏi.
    • Tình thầy trò

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"trò" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh game; trick
🇰🇷 Tiếng Hàn 짓 jit
🇩🇪 Tiếng Đức der Trick

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "trò"

Cấu tạo âm tiết

tròâm đầu tr · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "trò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.