trò
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔ˨˩] · Huế [ʈɔ˦˩] · Sài Gòn [ʈɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hoạt động diễn ra trước mắt người khác để mua vui.
- Trò ảo thuật.
- Diễn trò.
- Việc làm bị coi là có tính chất mánh khoé, đánh lừa hoặc thiếu đứng đắn.
- Giở trò lừa bịp.
- Làm những trò tồi tệ.
- Học trò, học sinh.
- Con ngoan trò giỏi.
- Tình thầy trò
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"trò" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | game; trick |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 짓 jit |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Trick |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "trò"
vai tròTác dụng, chức năng trong sự hoạt động, sự phát triển của cái gì đó.trò chơiCuộc vui để giải trí.trò chuyện.trò đùaTrò bày ra để đùa vui.học tròHọc sinh.trò chơi đốMột bài toán hay một điều bí ẩn mang lại giá trị giải trí.làm tròĐóng một vai khôi hài cho người ta cười.trò hềViệc giả dối bày ra để lừa bịp.giở tròVẽ vời để thêm phiền phức.trò trốngViệc làm không đưa lại kết quả gì.trò khỉViệc làm không đứng đắn.chiêu tròMột hành động hoặc kế hoạch xảo quyệt hoặc khéo léo nhằm đánh lừa ai đó.trò cườiViệc đáng chê cười.chuyện tròNói chuyện thân mật với nhau.rôm tròLàm cho vui nhộn.trò đờiThói xấu thường gặp trong quan hệ giữa người với người và được coi là chuyện thường tình.trò vuiCuộc diễn ra để giải trí.ra tròRa sân khấu đóng một vai gì. 2. Ph. Nói hoạt động một cách thực sự, có tác dụng thực sự, có kết quả tốt.nhà tròNhà (nơi) tổ chức hát nói (hát ả đào).pha tròLàm cho buồn cười bằng lời hay bằng cử chỉ.giấy học tròGiấy trắng khổ lớn, có hồ, không thấm mực, làm bằng bột gỗ, nứa, dùng để đóng vở cho học sinh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.