ra trò

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ t͡ɕɔ˨˩] · Huế [ʐaː˧˧ ʈɔ˦˩] · Sài Gòn [ɹaː˧˧ ʈɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ra sân khấu đóng một vai gì. 2. Ph. Nói hoạt động một cách thực sự, có tác dụng thực sự, có kết quả tốt.
    • Dọn dẹp nhà cửa ra trò.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

raâm đầu r · vần a · thanh ngang
tròâm đầu tr · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ra trò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.