làm trò

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ t͡ɕɔ˨˩] · Huế [laːm˦˩ ʈɔ˦˩] · Sài Gòn [laːm˨˩ ʈɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đóng một vai khôi hài cho người ta cười.
  2. Bày ra chuyện để mua cười.

Câu ví dụ

  • Tôi đã dạy chú chó đó làm trò.I trained the dog to do tricks.

"làm trò" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to clown around

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
tròâm đầu tr · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "làm trò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.