tro
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʈɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chất còn lại của một số vật sau khi cháy hết, nát vụn như bột và thường có màu xám.
- Tro bếp.
- Cháy ra tro.
- Màu tro.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tro" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ash |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 灰 huī |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 灰 はい |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la cendre |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Asche |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la cenere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
tro hay cho?âm đầu ch/tr · "cho": Chuyển cái sở hữu của mình sang người khác mà không đổi lấy gì cả.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tro"
bánh troBánh làm bằng gạo nếp ngâm nước tro, gói bằng lá dong, luộc chín, có màu vàng trong, ăn với mật hoặc đường.ra troTan tành tiêu tan hết.bánh ú troBánh tro gói hình tháp.mưa troMưa bụi, mưa phùn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tro" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.