"cho" hay "tro"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
cho
Động từ
- Chuyển cái sở hữu của mình sang người khác mà không đổi lấy gì cả.
- Anh cho em chiếc đồng hồ.
- Làm người khác có được, nhận được.
- Cho điểm.
- Làm người khác có được điều kiện làm việc gì.
- Mẹ cho con bú.
- Làm tạo ra ở khách thể một hoạt động nào đó.
- Công nhân cho máy chạy.
Giới từ
- Từ biểu thị điều sắp nêu ra là đối tượng nhằm đến hoặc đối tượng phục vụ của hoạt động, của cái vừa được nói đến.
- Gửi quà cho bạn.
- Từ biểu thị điều sắp nêu ra là đối tượng chịu tác động, chịu ảnh hưởng của tính chất, trạng thái vừa được nói đến.
- Bổ ích cho nhiều người.
- Từ biểu thị điều sắp nêu ra là yêu cầu, mục đích, mức độ nhằm đạt tới của việc vừa được nói đến.
- học cho giỏi
- Từ biểu thị điều sắp nêu ra là kết quả tự nhiên của việc vừa được nói đến.
- Vì mây cho núi lên trời... (ca dao)
Phó từ
- Từ biểu thị ý nhấn mạnh về mức độ là có thể như thế.
- Mặc cho mưa gió, vẫn cứ đi.
- Từ biểu thị ý nhấn mạnh về một tác động không hay phải chịu đựng.
- Người ta cười cho đấy.
- Từ biểu thị một đề nghị, một yêu cầu, với mong muốn có được sự đồng ý, sự thông cảm.
- Để tôi đi cho.
Hay gặp trong: cho rằng, làm cho, cho mượn, cho thuê, cho đã, cho biết, cho cái, sao cho, cho hay, dong cho
Xem đủ "cho" →tro
Danh từ
- Chất còn lại của một số vật sau khi cháy hết, nát vụn như bột và thường có màu xám.
- Tro bếp.
Hay gặp trong: bánh tro, ra tro, mưa tro
Xem đủ "tro" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.