"cho" hay "tro"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cho

Động từ
  1. Chuyển cái sở hữu của mình sang người khác mà không đổi lấy gì cả.
    • Anh cho em chiếc đồng hồ.
  2. Làm người khác có được, nhận được.
    • Cho điểm.
  3. Làm người khác có được điều kiện làm việc gì.
    • Mẹ cho con bú.
  4. Làm tạo ra ở khách thể một hoạt động nào đó.
    • Công nhân cho máy chạy.
Giới từ
  1. Từ biểu thị điều sắp nêu ra là đối tượng nhằm đến hoặc đối tượng phục vụ của hoạt động, của cái vừa được nói đến.
    • Gửi quà cho bạn.
  2. Từ biểu thị điều sắp nêu ra là đối tượng chịu tác động, chịu ảnh hưởng của tính chất, trạng thái vừa được nói đến.
    • Bổ ích cho nhiều người.
  3. Từ biểu thị điều sắp nêu ra là yêu cầu, mục đích, mức độ nhằm đạt tới của việc vừa được nói đến.
    • học cho giỏi
  4. Từ biểu thị điều sắp nêu ra là kết quả tự nhiên của việc vừa được nói đến.
    • Vì mây cho núi lên trời... (ca dao)
Phó từ
  1. Từ biểu thị ý nhấn mạnh về mức độ là có thể như thế.
    • Mặc cho mưa gió, vẫn cứ đi.
  2. Từ biểu thị ý nhấn mạnh về một tác động không hay phải chịu đựng.
    • Người ta cười cho đấy.
  3. Từ biểu thị một đề nghị, một yêu cầu, với mong muốn có được sự đồng ý, sự thông cảm.
    • Để tôi đi cho.

Hay gặp trong: cho rằng, làm cho, cho mượn, cho thuê, cho đã, cho biết, cho cái, sao cho, cho hay, dong cho

Xem đủ "cho" →

tro

Danh từ
  1. Chất còn lại của một số vật sau khi cháy hết, nát vụn như bột và thường có màu xám.
    • Tro bếp.

Hay gặp trong: bánh tro, ra tro, mưa tro

Xem đủ "tro" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.