trỏ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔ˧˩] · Huế [ʈɔ˧˨] · Sài Gòn [ʈɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỉ.
- Trỏ đường.
Câu ví dụ thêm
- Tại sao con trỏ chuột của tôi lại to hơn khi tôi lắc chuột nhỉ?Why does my mouse cursor get bigger when I shake the mouse?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"trỏ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "trỏ"
con trỏKí hiệu di chuyển quanh màn hình máy tính theo sự điều khiển chuột của người dùng.chỉ trỏChỉ bằng tay (nói một cách khái quát).ngón tay trỏNgón ở giữa ngón tay cái và ngón tay giữa, thường dùng để chỉ trỏ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.