Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔn˧˧ t͡ɕɔ˧˩] · Huế [kɔŋ˧˧ ʈɔ˧˨] · Sài Gòn [kɔŋ˧˧ ʈɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kí hiệu di chuyển quanh màn hình máy tính theo sự điều khiển chuột của người dùng.
- di chuyển con trỏ đến vị trí cần kích chuột
Câu ví dụ thêm
- Tại sao con trỏ chuột của tôi lại to hơn khi tôi lắc chuột nhỉ?Why does my mouse cursor get bigger when I shake the mouse?
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "con trỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.