擼
lỗHán Việt
trỏNôm
rổNôm
nhổNôm
trỗNôm
trổNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+64FC
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lỗ — Hán Việt. Chữ cùng âm "lỗ" · âm tiết lỗ
- trỏ — Nôm. Chữ cùng âm "trỏ" · âm tiết trỏ
- rổ — Nôm. Chữ cùng âm "rổ" · âm tiết rổ
- nhổ — Nôm. Chữ cùng âm "nhổ" · âm tiết nhổ
- trỗ — Nôm. Chữ cùng âm "trỗ" · âm tiết trỗ
- trổ — Nôm. Chữ cùng âm "trổ" · âm tiết trổ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 擼 theo lối Nôm
trổLỗ hổng ở hàng rào.nhổĐẩy mạnh từ trong mồm ra.rổĐồ đựng, đan bằng tre hoặc làm bằng nhựa tròn, lòng sâu, có nhiều lỗ nhỏ để dễ thoát nước.trỏChỉ.trỗNói lúa bắt đầu nở bông.
Giản thể và phồn thể
Chữ 擼 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lỗ"
Chữ khác cũng đọc là "trỏ"
Chữ khác cũng đọc là "rổ"
Chữ khác cũng đọc là "nhổ"
Chữ khác cũng đọc là "trổ"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 擼
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 擼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).