扱

hấpHán Việt
thápHán Việt
trápHán Việt · Nôm
gắpNôm
ghépNôm
chắpNôm
cắpNôm
cặpNôm
dậpNôm
gấpNôm
đắpNôm
gặpNôm
kẹpNôm
rấpNôm
đậpNôm
chặpNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6271
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 扱 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

collect, draw in, gather; receive

Chữ khác cũng đọc là "hấp"

Chữ khác cũng đọc là "tháp"

Xem cả 39 chữ đọc là "tháp" →

Chữ khác cũng đọc là "tráp"

Chữ khác cũng đọc là "gắp"

Chữ khác cũng đọc là "ghép"

Chữ khác cũng đọc là "chắp"

Chữ khác cũng đọc là "cắp"

Chữ khác cũng đọc là "cặp"

Chữ khác cũng đọc là "dập"

Chữ khác cũng đọc là "gấp"

Chữ khác cũng đọc là "đắp"

Chữ khác cũng đọc là "gặp"

Chữ khác cũng đọc là "kẹp"

Chữ khác cũng đọc là "rấp"

Chữ khác cũng đọc là "đập"

Chữ khác cũng đọc là "chặp"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 扱

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 扱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).