噏
hấpHán Việt · Nôm
húpNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+564F
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hấp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hấp" · âm tiết hấp
- húp — Nôm. Chữ cùng âm "húp" · âm tiết húp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 噏 theo lối Nôm
hấpCó những việc làm, tính cách bất thường.húp(Thường dùng phụ sau sưng) . Phồng to lên một cách không bình thường, gây cảm giác nặng nề, khó chịu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
inhale, absorb, imbibe; compress; (Cant.) to talk, say, tell
Chữ khác cũng đọc là "hấp"
Chữ khác cũng đọc là "húp"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 噏
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 噏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).