hấp
Âm tiết tiếng Việt · có trong 15 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: p — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "hâp"
"hấp" là một từ
Tính từ. Có những việc làm, tính cách bất thường. Xem đủ nghĩa →
Chữ Hán đọc là "hấp"
Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.
Từ bắt đầu bằng "hấp"
hấp thụ(Hoá học) Thu hút các chất từ hỗn hợp khí, bởi các chất rắn hay chất lỏng.hấp dẫnMột loại lực cơ học được hình thành do các thiên thể tương tác với nhau.hấp tấpVội vã, lật đật.hấp phụHoạt động của chất rắn hay chất lỏng tích luỹ những chất từ các dung dịch hay các chất khí lên trên bề mặt của nó.hấp hốiỞ trạng thái sắp tắt thở, sắp chết.hấp hơiKhông thông thoáng, không thoát hơi, do bị che bịt quá kín.hấp thuxem hấp thụ
Từ có "hấp" ở sau
a lê hấpTấn công một cách đột ngột, xuất thần, thường mang tính chất mạnh bạo.hô hấpQuá trình lấy ô-xi từ ngoài vào và thải khí các-bô-ních ra ngoài của cơ thể sinh vật.hâm hấp(Cơ thể người) Ở trạng thái nhiệt độ cao hơn bình thường một chút; hơi sốt.trường hấp dẫn(Vật lý học) Môi trường truyền các tác động hấp dẫn.nồi hấpNồi bằng kim loại, miệng rất kín, dùng để sát trùng bằng hơi nước dưới áp suất cao.vạn vật hấp dẫnĐịnh luật theo đó mọi vật đều hút nhau bằng một lực tỉ lệ thuận với khối lượng và tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách.cám hấpGàn dở, dở hơi.
Cùng vần "âp", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.