hấp dẫn

Danh từĐộng từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həp̚˧˦ zən˦ˀ˥] · Huế [həp̚˦˧˥ jəŋ˧˨] · Sài Gòn [həp̚˦˥ jəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loại lực cơ học được hình thành do các thiên thể tương tác với nhau.
    • Lực hấp dẫn giữa Trái Đất và Mặt Trời làm cho Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
Động từ
  1. Thu hút người ta.
    • Khoa học xã hội trong nhà trường ta phải là môn học hấp dẫn vô cùng (Phạm Văn Đồng)
    • Chí ít cũng hấp dẫn cảm tình người xem (Nguyễn Tuân)
Tính từ
  1. Diễn tả một vẻ đẹp thu hút

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 吸引.

"hấp dẫn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh exciting · attractive · fascinating · attract · attraction
🇫🇷 Tiếng Pháp excitant · fascinant · attirant · passionnant
🇩🇪 Tiếng Đức spannend · attraktiv · faszinierend
🇷🇺 Tiếng Nga привлекательный привлека́тельный · захватывающий захва́тывающий
🇮🇹 Tiếng Ý attraente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "hấp dẫn"

Cấu tạo âm tiết

hấpâm đầu h · vần âp · thanh sắc
dẫnâm đầu d · vần ân · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "hấp dẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.