hô hấp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˧˧ həp̚˧˦] · Huế [how˧˧ həp̚˦˧˥] · Sài Gòn [how˧˧ həp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quá trình lấy ô-xi từ ngoài vào và thải khí các-bô-ních ra ngoài của cơ thể sinh vật.
    • Bộ máy hô hấp.
    • Hô hấp nhân tạo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 呼吸.

"hô hấp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh respiration
🇨🇳 Tiếng Trung 呼吸 hū xī
🇯🇵 Tiếng Nhật 呼吸 こきゅう
🇰🇷 Tiếng Hàn 호흡 hoheup

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hôâm đầu h · vần ô · thanh ngang
hấpâm đầu h · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hô hấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.