hấp tấp

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həp̚˧˦ təp̚˧˦] · Huế [həp̚˦˧˥ təp̚˦˧˥] · Sài Gòn [həp̚˦˥ təp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Vội vã, lật đật.
    • Ông cầm đèn, hấp tấp chạy ra (Nguyễn Công Hoan)
    • Không hấp tấp theo liều những ý kiến thông thường (Dương Quảng Hàm)

Câu ví dụ thêm

  • Đừng quá hấp tấp.Don't be too hasty.

"hấp tấp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hasty · rash
🇨🇳 Tiếng Trung 慌忙 huāng máng · 仓促 cāng cù
🇯🇵 Tiếng Nhật そそっかしい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hấpâm đầu h · vần âp · thanh sắc
tấpâm đầu t · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hấp tấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.