hấp thụ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həp̚˧˦ tʰu˧˨ʔ] · Huế [həp̚˦˧˥ tʰʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [həp̚˦˥ tʰʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Hoá học) Thu hút các chất từ hỗn hợp khí, bởi các chất rắn hay chất lỏng.
  2. (Id.) Thu hút các hạt hay các vật chất (như ánh sáng) bởi một vật thể).

Câu ví dụ

  • Màu đen hấp thụ ánh sáng.Black absorbs light.
  • Giấy thì hấp thụ nước.Paper absorbs water.
  • Giấy hấp thụ dầu.Paper absorbs oil.

"hấp thụ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh absorb · to absorb
🇨🇳 Tiếng Trung 吸收 xī shōu · 吸取 xī qǔ · 摄取 shè qǔ
🇯🇵 Tiếng Nhật 吸収 きゅうしゅう
🇫🇷 Tiếng Pháp absorber
🇮🇹 Tiếng Ý assorbire
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha absorber

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hấpâm đầu h · vần âp · thanh sắc
thụâm đầu th · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hấp thụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.