Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hấp

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần âp

Phát âm (IPA): Hà Nội [həp̚˧˦] · Huế [həp̚˦˧˥] · Sài Gòn [həp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có những việc làm, tính cách bất thường.
    • Thằng hấp. (tiếng chửi)
    • Nó bị hấp rồi.

Câu ví dụ thêm

  • Laura là một phụ nữ không hấp dẫn.Laura is an unattractive woman.
  • Nhạc jazz có hấp dẫn anh chút nào không?Does jazz hold any appeal for you?
  • Tôi thấy điều đó thật hấp dẫn.I found that fascinating.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "hấp"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hấp" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 蒸す むす
🇰🇷 Tiếng Hàn 찌다 jjida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hấp"

Cấu tạo âm tiết

hấpâm đầu h · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.