Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hấp hối

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həp̚˧˦ hoj˧˦] · Huế [həp̚˦˧˥ hoj˨˩˦] · Sài Gòn [həp̚˦˥ hoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ở trạng thái sắp tắt thở, sắp chết.
    • Bệnh nhân đang hấp hối.
    • Phút hấp hối.

"hấp hối" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp mourant

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

hấpâm đầu h · vần âp · thanh sắc
hốiâm đầu h · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hấp hối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.