Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˧ le˧˧ həp̚˧˦] · Huế [ʔaː˧˧ lej˧˧ həp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaː˧˧ lej˧˧ həp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tấn công một cách đột ngột, xuất thần, thường mang tính chất mạnh bạo.
- Làm một cú a lê hấp.
- Thôi xong, hỏng việc, tiêu đời.
- Chuyện này mà lộ ra là a lê hấp luôn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
| a | âm đầu (không) · vần a · thanh ngang |
| lê | âm đầu l · vần ê · thanh ngang |
| hấp | âm đầu h · vần âp · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "a lê hấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.