Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

嗎

maHán Việt
mãHán Việt
mạHán Việt · Nôm
mửaNôm
mắngNôm
mỉaNôm
mớNôm
mởNôm
mựaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+55CE
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 嗎 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

final interrogative particle

Giản thể và phồn thể

Chữ 嗎 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "ma"

Xem cả 43 chữ đọc là "ma" →

Chữ khác cũng đọc là "mã"

Xem cả 26 chữ đọc là "mã" →

Chữ khác cũng đọc là "mạ"

Chữ khác cũng đọc là "mắng"

Chữ khác cũng đọc là "mỉa"

Chữ khác cũng đọc là "mớ"

Chữ khác cũng đọc là "mở"

Chữ khác cũng đọc là "mựa"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 嗎

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 嗎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).