mắng

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăng

Phát âm (IPA): Hà Nội [maŋ˧˦] · Huế [maŋ˦˧˥] · Sài Gòn [maŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng lời nặng nêu những tội lỗi, khuyết điểm của một người.

Câu ví dụ

  • Sami bắt đầu la mắng cảnh sátSami started yelling at the cop.
  • Bạn bị giáo viên mắng à?Were you scolded by your teacher?
  • Chẳng có lý do gì mà cô ấy la mắng bạn.There is no reason for her to scold you.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mắng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh scold · to scold
🇨🇳 Tiếng Trung 骂 mà
🇯🇵 Tiếng Nhật 叱る しかる
🇰🇷 Tiếng Hàn 욕하다 yokhada · 혼나다 honnada
🇫🇷 Tiếng Pháp engueuler

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mắng"

Cấu tạo âm tiết

mắngâm đầu m · vần ăng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.