"mắn" hay "mắng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mắn

Tính từ
  1. Chóng có quả.
    • Cây cam mắn.
  2. Năng đẻ.
    • Mắn con.

Hay gặp trong: may mắn, mau mắn

Xem đủ "mắn" →

mắng

Động từ
  1. Dùng lời nặng nêu những tội lỗi, khuyết điểm của một người.

Hay gặp trong: nhiếc mắng, mắng chửi, thét mắng, mắng vốn, trách mắng, quát mắng, quở mắng, mắng nhiếc, chửi mắng

Xem đủ "mắng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.