"mắn" hay "mắng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
mắn
Tính từ
- Chóng có quả.
- Cây cam mắn.
- Năng đẻ.
- Mắn con.
Hay gặp trong: may mắn, mau mắn
Xem đủ "mắn" →mắng
Động từ
- Dùng lời nặng nêu những tội lỗi, khuyết điểm của một người.
Hay gặp trong: nhiếc mắng, mắng chửi, thét mắng, mắng vốn, trách mắng, quát mắng, quở mắng, mắng nhiếc, chửi mắng
Xem đủ "mắng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.