mắn
Phát âm (IPA): Hà Nội [man˧˦] · Huế [maŋ˦˧˥] · Sài Gòn [maŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chóng có quả.
- Cây cam mắn.
- Năng đẻ.
- Mắn con.
Câu ví dụ thêm
- Anh ấy là một người rất may mắn.He's a very lucky man.
- Tôi luôn nghĩ bản thân mình may mắn.I've always considered myself lucky.
- May mắn thay, thời tiết rất tốt.Fortunately, the weather was good.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mắn"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.