mẳn

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ăn

Phát âm (IPA): Hà Nội [man˧˩] · Huế [maŋ˧˨] · Sài Gòn [maŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Món canh cá nấu mặn.
Tính từ
  1. Nói hạt tấm nhỏ.
    • Tấm mẳn để nấu bánh đúc.
  2. Hẹp hòi nhỏ nhen.
    • Người tính mẳn có gì cũng để bụng.
Tính từ
  1. quặn, quặn đau.
  2. kiết lị.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

mẳnâm đầu m · vần ăn · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mẳn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.