漫
manHán Việt · Nôm
mạnHán Việt · Nôm
mángNôm
mặnNôm
mằnNôm
mẳnNôm
mớnNôm
mượnNôm
mướnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6F2B
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- man — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "man" · âm tiết man
- mạn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mạn" · âm tiết mạn
- máng — Nôm. Chữ cùng âm "máng" · âm tiết máng
- mặn — Nôm. Chữ cùng âm "mặn" · âm tiết mặn
- mằn — Nôm. Chữ cùng âm "mằn" · âm tiết mằn
- mẳn — Nôm. Chữ cùng âm "mẳn" · âm tiết mẳn
- mớn — Nôm. Chữ cùng âm "mớn" · âm tiết mớn
- mượn — Nôm. Chữ cùng âm "mượn" · âm tiết mượn
- mướn — Nôm. Chữ cùng âm "mướn" · âm tiết mướn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 漫 theo lối Nôm
mặnCó muối.mượnXin phép tạm dùng của người khác trong một thời gian nhất định.mángVật có hình ống chẻ đôi dùng để hứng nước mưa.mẳnMón canh cá nấu mặn.mướnThuê sức lao động.manKhông đúng sự thực, che giấu sự tình.mạnMiền, vùng.mằnNắn cho xương sai khớp trở lại khớp cũ.mớnChỗ chứa người và hàng trong thuyền.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
overflow of water; spreading
Chữ khác cũng đọc là "man"
Chữ khác cũng đọc là "mạn"
Chữ khác cũng đọc là "máng"
Chữ khác cũng đọc là "mặn"
Chữ khác cũng đọc là "mằn"
Chữ khác cũng đọc là "mẳn"
Chữ khác cũng đọc là "mớn"
Chữ khác cũng đọc là "mượn"
Chữ khác cũng đọc là "mướn"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt淡đạm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 漫
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 漫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).