Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

淬

tôiHán Việt · Nôm
tuỵHán Việt · Nôm
thuýHán Việt
thốiHán Việt · Nôm
rótNôm
lướtNôm
sútNôm
giọtNôm
trútNôm
xótNôm
thoắtNôm
thótNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6DEC
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 淬 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

temper; dye; soak; change, alter

Chữ khác cũng đọc là "tôi"

Chữ khác cũng đọc là "tuỵ"

Chữ khác cũng đọc là "thuý"

Chữ khác cũng đọc là "thối"

Xem cả 26 chữ đọc là "thối" →

Chữ khác cũng đọc là "rót"

Chữ khác cũng đọc là "lướt"

Chữ khác cũng đọc là "sút"

Chữ khác cũng đọc là "giọt"

Chữ khác cũng đọc là "trút"

Chữ khác cũng đọc là "xót"

Chữ khác cũng đọc là "thoắt"

Chữ khác cũng đọc là "thót"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 淬

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 淬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).