thối

Tính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰoj˧˦] · Huế [tʰoj˨˩˦] · Sài Gòn [tʰoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có mùi khó ngửi, lợm tởm như mùi phân tươi hoặc mùi xác chết lâu ngày.
    • Thối như cóc chết.
Động từ
  1. Thoái.
    • Lúc tiến lúc thối.
    • Thối chí.
    • Thối lui.
  2. Trả lại tiền thừa.
    • Thối tiền cho khách.
    • Không có tiền lẻ để thối lại.
  3. Bị rữa nát, trở nên có mùi khó ngửi.
    • Trứng thối.
    • Cây cối ngập nước thối hết.
  4. (Bom đạn) bị hỏng, không thể nổ được.
    • Đạn thối.
    • Bom thối.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "thối"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thối" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rotten
🇨🇳 Tiếng Trung 臭 chòu
🇯🇵 Tiếng Nhật 腐る くさる
🇰🇷 Tiếng Hàn 썩다 sseokda
🇫🇷 Tiếng Pháp pourri
🇩🇪 Tiếng Đức faul
🇹🇭 Tiếng Thái เน่า nâo · ทอน thawn
🇮🇹 Tiếng Ý marcio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thối"

Cấu tạo âm tiết

thốiâm đầu th · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.