thôi
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tʰoj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quãng đường dài.
- Chạy một thôi mới đuổi kịp.
- Hơi lâu.
- Mắng một thôi.
- Nói the lụa dài ra vì đã dùng lâu.
- Áo the thôi đến một gấu.
- Ngừng hẳn lại, đình chỉ.
- Thôi việc.
- Nghịch dại, bảo mãi không thôi.
- Không quá thể, không có gì hơn nữa.
- Hai người thôi cũng đủ.
- Chỉ cần sức học lớp năm thôi.
- Mới đến hôm qua thôi.
- Từ diễn ý thất vọng, có nghĩa "thế là hết".
- Thôi còn chi nữa mà mong (Truyện Kiều)
- Rồi sau, sau đó.
- Tôi đã biết tính chồng tôi
- Cơm no thì nước, nước thôi lại trầu. (ca dao)
- Nói màu lan ra khi bị ẩm hay ướt.
- Cái khăn thôi đen cả chậu nước.
- Hô bảo ngừng lại.
- Thôi! Im ngay!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "thôi"
璀thổi, thôi, thối悊triết, thôi簑toa, soa, thoa, thôi崒tốt, tụy, tột, thôi崔tồi, thôi縗thôi鬟hoàn, li, ly, thôi缞thôi脧tuyên, thuyên, thôi推tồi, suy, thôi催thôi榱suy, thôi榷các, giác, thôi, xác芼mao, mạo, thôi㵏tồi, thôi𤍐thôi
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thôi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | only; enough, stop |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 算了 suàn le |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 止める とめる · 辞める やめる · 止す よす |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 말다 malda · 그만 geuman · 그만두다 geumanduda |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | klar · aufhören |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | ну · перестать переста́ть · кончать конча́ть · переставать перестава́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เลิก lôek |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | smettere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thôi"
lôi thôiLuộm thuộm, không gọn gàng.mà thôiChỉ có thế, không hơn.thôi miênNhững thủ thuật để (nói khái quát).thôi traĐòi người bị cáo đến để xét hỏi.ôi thôiTiếng thốt ra biểu lộ sự than tiếc, thất vọng trước điều không hay vừa xảy ra.thôi thôiThế là hết.thôi thôiThế là hết.thôi thúcGiục giã, khiến cảm thấy muốn được làm ngay, không trễ nải được.thường thôiCoi nhẹ việc gì.thôi thốiHơi thối.lôi thôi lếch thếchChê người ăn mặc không gọn gàng, nhếch nhác.thôi nhiễmHóa chất di chuyển từ vật thể này sang vật thể khác.trang thôiÝ nói trang điểm xong.áo thôi maÁo sô gai, áo để tang cha mẹ.à mà thôiĐiều đã dự định nhưng bị phủ quyết ngay.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.