Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鬟

hoànHán Việt
liHán Việt
lyHán Việt
thôiHán Việt
Có âm Hán Việt U+9B1F
Bộ thủ
髟 bưu số 190
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
23
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dress hair in coiled knot; maid

Chữ khác cũng đọc là "hoàn"

Xem cả 57 chữ đọc là "hoàn" →

Chữ khác cũng đọc là "li"

Xem cả 68 chữ đọc là "li" →

Chữ khác cũng đọc là "ly"

Xem cả 69 chữ đọc là "ly" →

Chữ khác cũng đọc là "thôi"

Xem cả 28 chữ đọc là "thôi" →

Chữ cùng bộ 髟

Xem cả 85 chữ thuộc bộ 髟 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬟

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).