鬟
hoànHán Việt
liHán Việt
lyHán Việt
thôiHán Việt
Có âm Hán Việt U+9B1F
- Bộ thủ
- 髟 bưu số 190
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 23
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hoàn — Hán Việt. Chữ cùng âm "hoàn" · âm tiết hoàn
- li — Hán Việt. Chữ cùng âm "li" · âm tiết li
- ly — Hán Việt. Chữ cùng âm "ly" · âm tiết ly
- thôi — Hán Việt. Chữ cùng âm "thôi" · âm tiết thôi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dress hair in coiled knot; maid
Chữ khác cũng đọc là "hoàn"
Chữ khác cũng đọc là "li"
Chữ khác cũng đọc là "ly"
Chữ khác cũng đọc là "thôi"
Chữ cùng bộ 髟
鬚tu鬆tùng髮bị髦mao鬈quyền鬁lị鬍hồ髻cát鬂mấn𩭵quăn鬋tiễn鬠quái鬢mấn髠khôn髡khôn髧đảm髩mấn髪phát𩬆gáy髫điều髬phi髭tỳ髯nhiêm髲bị髳mâu髴phất髶nhung髼bồng髽toa鬀thế
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬟
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).