桓

hoànHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6853
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Bồ hòn Trung Quốc .
  2. (obsolete) Cột dùng làm biển chỉ đường.
  3. Mạnh; to; lớn.
  4. Dùng trong 盤桓.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 桓 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

variety of tree; surname

Chữ khác cũng đọc là "hoàn"

Xem cả 57 chữ đọc là "hoàn" →

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 桓

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 桓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 桓 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).