Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

椅

ỷHán Việt · Nôm
yHán Việt
ghếNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6905
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 椅 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

chair, seat

Chữ khác cũng đọc là "ỷ"

Chữ khác cũng đọc là "y"

Xem cả 26 chữ đọc là "y" →

Chữ khác cũng đọc là "ghế"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 椅

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 椅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).