椅
ỷHán Việt · Nôm
yHán Việt
ghếNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6905
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ỷ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ỷ" · âm tiết ỷ
- y — Hán Việt. Chữ cùng âm "y" · âm tiết y
- ghế — Nôm. Chữ cùng âm "ghế" · âm tiết ghế
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 椅 theo lối Nôm
ghếĐồ dùng để ngồi.ỶKý tự Y viết hoa với dấu hỏi ◌̉ trong văn bản tiếng Việt.ỷKý tự Y viết hoa với dấu hỏi ◌̉ trong văn bản tiếng Việt.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
chair, seat
Chữ khác cũng đọc là "ỷ"
Chữ khác cũng đọc là "y"
Chữ khác cũng đọc là "ghế"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan束thú
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 椅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 椅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).