衤
yHán Việt
ýHán Việt
Có âm Hán Việt U+8864
- Bộ thủ
- 衣 y số 145
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- y — Hán Việt. Chữ cùng âm "y" · âm tiết y
- ý — Hán Việt. Chữ cùng âm "ý" · âm tiết ý
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
clothes; radical number 145
Chữ khác cũng đọc là "y"
Chữ khác cũng đọc là "ý"
Chữ cùng bộ 衣
衣y補bổ被bị表biểu袋đại衰suy裝trang裳thường褲khố袍bào裂liệt裹khoả襪vạt裁trài裕dụ衫sam複phục襲tập衷tà袖tụ襘quái襟khâm褥nhục襯sấn袜miệt补bổ裱phiếu襆bọc袂duệ裴bùi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 衤
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 衤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).