Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㦉

ýHán Việt
nhátNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3989
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㦉 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(ancient form of 懿) virtuous, especially women, admirable; esteemed; excellent

Chữ khác cũng đọc là "ý"

Chữ khác cũng đọc là "nhát"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㦉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㦉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).