志
chíHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5FD7
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chí — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chí" · âm tiết chí
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Diễn tả mong muốn đạt được một điều gì đó và quyết tâm để đạt được điều đó của con người.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 志 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
purpose, will, determination; annals
Giản thể và phồn thể
Chữ 志 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "chí"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu息tức
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 志
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 志 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 志 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).