騭

chíHán Việt · Nôm
chấtHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9A2D
Bộ thủ
馬 mã số 187
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
19
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Ngựa (đực) giống.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 騭 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

stallion; promote

Giản thể và phồn thể

Chữ 騭 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "chí"

Xem cả 56 chữ đọc là "chí" →

Chữ khác cũng đọc là "chất"

Chữ cùng bộ 馬

Xem cả 214 chữ thuộc bộ 馬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 騭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 騭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 騭 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).