Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

马

mãHán Việt
Có âm Hán Việt U+9A6C
Bộ thủ
馬 mã số 187, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
3
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Con ngựa, mã.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

horse; surname; Kangxi radical 187

Giản thể và phồn thể

Chữ 马 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "mã"

Xem cả 26 chữ đọc là "mã" →

Chữ cùng bộ 馬

Xem cả 214 chữ thuộc bộ 馬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 马

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 马 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 马 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).