马
mãHán Việt
Có âm Hán Việt U+9A6C
- Bộ thủ
- 馬 mã số 187, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mã — Hán Việt. Chữ cùng âm "mã" · âm tiết mã
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Con ngựa, mã.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
horse; surname; Kangxi radical 187
Giản thể và phồn thể
Chữ 马 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "mã"
Chữ cùng bộ 馬
馬mã騙biên驗nghiệm驅khú騎kị驕kiêu驚kinh駛sử馳khu駝đà駱lạc騰đằng駕giá驟sậu駐trú骂mạ駡mạ验nghiệm馴thuần駭hãi馱đà騾loa馭ngự駙phò驶sử騷tao𩧍ruổi駁bác骄kiêu骗phiến
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 马
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 马 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 马 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).