騾
loaHán Việt · Nôm
laHán Việt
lừaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9A3E
- Bộ thủ
- 馬 mã số 187
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- loa — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "loa" · âm tiết loa
- la — Hán Việt. Chữ cùng âm "la" · âm tiết la
- lừa — Nôm. Chữ cùng âm "lừa" · âm tiết lừa
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 騾 theo lối Nôm
lừaLoài có vú họ ngựa, nhưng vú nhỏ hơn ngựa, tai dài.loaDụng cụ hình phễu, có tác dụng định hướng làm âm đi xa hơn và nghe rõ hơn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
mule
Giản thể và phồn thể
Chữ 騾 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "loa"
Chữ khác cũng đọc là "la"
Chữ khác cũng đọc là "lừa"
Chữ cùng bộ 馬
馬mã騙biên驗nghiệm驅khú騎kị驕kiêu驚kinh駛sử馳khu駝đà駱lạc騰đằng駕giá驟sậu駐trú骂mạ駡mạ验nghiệm马mã馴thuần駭hãi馱đà馭ngự駙phò驶sử騷tao𩧍ruổi駁bác骄kiêu骗phiến
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 騾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 騾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).