Chữ Hán Nôm đọc là "la"
33 chữ có âm đọc "la" trong tiếng Việt: 32 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "la": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "la"
羅net for catching bird…邏patrol; inspect; watch囉exclamatory final par…鑼gong騾mule锣gong骡mule挴氌thick rough serge fro…籮bamboo basket纙罗net for catching bird…萝type of creeping plan…蘿type of creeping plan…逻patrol; inspect; watc…啰phonetic攞to split, to rend; to…椤tree欏the horse-chestnut玀pig; Lolo aboriginal …箩bamboo basket覶to look about; order,…鼇huge sea turtle儸Người sáng tạo, người…㑩(simplified form of 儸…䄷(same as 石) a measure…曪氇thick rough serge fro…猡pig; Lolo aboriginal …覼to explain in detail𤄷𦌴
Chữ Nôm đọc là "la"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).